dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Tục ngữ & Thành ngữ
o^
Words Containing "o^"
Oa giác công danh, nhăng đầu vi lợi
Oai oái như bà phủ Khoái xin tương
Oai oái như nhái phải rắn
Oai oái như phủ Khoái xin cơm
Oai oái như phủ Khoái xin tương
Oai oái như rắn bắt nhái
Oai phong lẫm liệt
Oán ai một chút để bên dạ này
Oan bằng oan Thị Kính
Oản chùa cúng bụt
Oan có đầu, nợ có chủ
Oán cừu thì cởi, nhân nghĩa thì thắt
Oan gia nên mở không nên kết
Oan gia nghỉ giải bất nghi kết
Oan gia túc trái
Oang oang như lệnh vỡ
Oan hồn, hồn hiện
Oan như oan bà Thị Kính
Oan như oan Thị Kính
Oan như oan Thị Màu
Oan oan tương báo
Oan Thị Kính
Oan Thị Màu
Oán thì trả oán, ân thì trả ân
Oẻ hoẹ bánh đường
Oi mô, nấp nấy
Ong bướm đãi đằng
Ong chê bướm chán
Ong chường bướm chán
Ong kiến còn có vua tôi
Ong kiến còn có vua tôi huống chi loài người
Ong kiến còn có vua tôi, huống chi loài người chẳng có nghĩa ru
Ong làm mật không được ăn, yến làm tổ không được ở
Ong làm mật mà không được ăn
Ong làm mật mà không được ăn, yến làm tổ mà không được ở
Ong non ngứa nọc
Ong óc những thóc với rơm
Ong qua bướm lại
Ong vò vẽ làm tổ bụi gai, hễ thấp ất lụt lớn, cao thời nắng to
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...